Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穽 - tỉnh | tịnh | 穽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31357

UTF-8: E7A9BD

UTF-32: 7A7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: hole; pitfall, trap

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ おとしあな

Tiếng Nhật (Kun): OTOSHIANA

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

佳士
gia sĩ

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

8BE4, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: tranh tụng, kiện, tranh biện phải trái; can ngăn, khuyên can

Xem thêm:

裁撤
tài triệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 10