Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+5 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35294

UTF-8: E8A79E

UTF-32: 89DE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wine vessel; propose toast; feast

Quan Thoại: shāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

痲疹
ma chẩn

Xem thêm:

chiên, thiện, triên [ shàn , zhān ]

9C63, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con lươn ; 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Xem thêm:

bích [ bì ]

58C1, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bức tường, bức vách, thành ; 2. dựng đứng, thẳng đứng ; 3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

kính quận 12