Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 突騎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương [ liáng ]

6A11, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nước Lương ; 2. đời nhà Lương của Trung Quốc ; 3. cầu ; 4. xà nhà

Xem thêm:

luy, nuy [ léi , lián ]

7FB8, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: gầy, yếu đuối

Xem thêm:

thiêm, tiêm [ qiān ]

7C64, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. viết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu ; 2. đề tên, ký tên

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ