Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕡

蕡

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34145

UTF-8: E895A1

UTF-32: 8561

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: luxurious, abundant; hemp seeds

Tiếng Hàn (Hangul): 분:1N

Pinyin: fén,fèi

Tiếng Nhật: フン ブン ハン ボン ハイ ベ ホン ヒ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): FUN BUN HAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6318, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

phỉ [ bǐ ]

7595, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

7D8B, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính