Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑄

瑄

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29764

UTF-8: E79184

UTF-32: 7444

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: an ornamental piece of jade several inches across with a hole in the center

Tiếng Hàn (Hangul): 선:0N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7BF1, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ ]

5882, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

tích [ bì ]

8E84, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: khoèo cả hai chân

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng