Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窉 - bính | 窉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31369

UTF-8: E7AA89

UTF-32: 7A89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to hide things, to conceal

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ ケイ キョウ

Quan Thoại: bǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

障扇
chướng phiến

Xem thêm:

屠宰
đồ tể

Xem thêm:

khoả [ kē , kě , kuǎn ]

9897, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: hột, viên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram sỉ