Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31370

UTF-8: E7AA8A

UTF-32: 7A8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: pit, vault; store in pit; (Cant.) 手窊, the arm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMU

Tiếng Nhật (On): WA E

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

sai, si, soa, sái, ta, tha [ chā , chà , chāi , chài , cī , cuō , jiē ]

5DEE, tổng 9 nét, bộ công 工 (+6 nét)

Nghĩa: sai khiến; không đều, so le; 1. hiệu số ; 2. sai, lỗi, nhầm; 1. khác biệt ; 2. ít ỏi, thiếu

Xem thêm:

犹豫
do dự

Xem thêm:

hạ [ xiá ]

935C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: a hạ 鍜)

Quảng Cáo

đánh vần