Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31370

UTF-8: E7AA8A

UTF-32: 7A8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: pit, vault; store in pit; (Cant.) 手窊, the arm

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMU

Tiếng Nhật (On): WA E

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

古詩
cổ thi

Xem thêm:

tuyền [ xuán ]

74BF, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: ngọc tuyền

Xem thêm:

mâu [ móu ]

7738, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Quảng Cáo

English Vietnamese