Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+11 nét) (gió)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39106

UTF-8: E9A382

UTF-32: 98C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: wind in high places

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liù,liáo

Tiếng Nhật: リュウ リョウ リク ロク

Tiếng Nhật (Kun): FUKU

Tiếng Nhật (On): RYUU RU RIKU ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảng [ pǎng ]

802A, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: xới tơi đất

Xem thêm:

tru [ zhū ]

8A85, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giết kẻ có tội ; 2. phát cỏ

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích