
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+5 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31372
UTF-8: E7AA8C
UTF-32: 7A8C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 2 - (偶題公館壁其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vekhanassa - (Vekhanassa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: