Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 28547
UTF-8: E6BE83
UTF-32: 6F83
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwing3
Pinyin: jiǒng
Tiếng Nhật: ケイ キョウ
Tiếng Nhật (Kun): KIYOI
Tiếng Nhật (On): GEI KYOU
Quan Thoại: jiǒng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC