Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28547

UTF-8: E6BE83

UTF-32: 6F83

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing3

Pinyin: jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI

Tiếng Nhật (On): GEI KYOU

Quan Thoại: jiǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

罦罳
phù ty

Xem thêm:

[ ]

9A67, tổng 27 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Xem thêm:

hoắc [ huò ]

81DB, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 (+16 nét)

Nghĩa: 1. canh thịt ; 2. hun, nung

Quảng Cáo

kính quận 11