Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31374

UTF-8: E7AA8E

UTF-32: 7A8E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Định nghĩa tiếng Anh: deep; distant

Quan Thoại: diào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đam, đãn, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

62C5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Xem thêm:

[ ]

5004, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

tiếng hán việt