Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窐

窐

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+6 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31376

UTF-8: E7AA90

UTF-32: 7A90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Pinyin: guī,wā

Tiếng Nhật: オウ ヨウ エイ エ コウ キョウ ケイ ケ

Tiếng Nhật (Kun): UTSURO

Tiếng Nhật (On): KEI KE WA E KOU

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

馬桶
mã dũng

Xem thêm:

沙金
sa kim

Xem thêm:

箕裘
ki cừu

Quảng Cáo

kính hóc môn