Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+6 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31378

UTF-8: E7AA92

UTF-32: 7A92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: stop up, obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì,dié

Tiếng Nhật: チツ デツ ネチ テツ テチ ふさがる ふさぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU FUSAGARU

Tiếng Nhật (On): CHITSU TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL CEL

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: khỏng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng