
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+6 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31378
UTF-8: E7AA92
UTF-32: 7A92
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Bồ-đề - (Bodhirajàkumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)