Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+6 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31381

UTF-8: E7AA95

UTF-32: 7A95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu5

Định nghĩa tiếng Anh: slender; quiet and modest, charming

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tiǎo,tiāo

Tiếng Nhật: チョウ ヨウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiǎo

Âm thời Đường: dhěu

Tiếng Việt: điệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo, úc [ ]

572B, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Xem thêm:

才華
tài hoa

Quảng Cáo

cách làm chả giò