
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+8 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31391
UTF-8: E7AA9F
UTF-32: 7A9F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm: