Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窟

窟

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31391

UTF-8: E7AA9F

UTF-32: 7A9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: hole, cave; cellar; underground

Tiếng Hàn (Hangul): 굴:0N

Pinyin: kū

Tiếng Nhật: クツ コツ クチ いわや

Tiếng Nhật (Kun): IWAYA

Tiếng Nhật (On): KUTSU KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUL

Quan Thoại: kū

Âm thời Đường: *kuət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

所谓
sở vị

Xem thêm:

ba [ bō ]

5D93, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ba trủng 嶓冢)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4