Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+2 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39774

UTF-8: E9AD9E

UTF-32: 9B5E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap6

Định nghĩa tiếng Anh: fish trap

Tiếng Nhật: えり

Tiếng Nhật (Kun): ERI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghị [ yí , yì ]

8ABC, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: tình bạn bè

Xem thêm:

khiêm, khiểm, khiệm [ qiān , qiàn , zhàn ]

8B19, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nhún nhường

Quảng Cáo

cửa kính quận 2