
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+8 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31395
UTF-8: E7AAA3
UTF-32: 7AA3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la - (Cùlaràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật