Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窣 - tốt | 窣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31395

UTF-8: E7AAA3

UTF-32: 7AA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: to rush out of a den; rustling, whispering

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソチ ソツ

Tiếng Nhật (On): SOTSU SOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): SOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: suət

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

5BE9, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tỉ mỉ ; 2. thẩm tra, xét hỏi kỹ

Xem thêm:

樹皮
thụ bì

Xem thêm:

miếu [ miào ]

5EBF, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: cái miếu thờ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram