
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+8 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31395
UTF-8: E7AAA3
UTF-32: 7AA3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vinh Khải Kỳ thập tuệ xứ - (榮棨期拾穗處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mật hoàn - (Madhupindika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)