Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31398

UTF-8: E7AAA6

UTF-32: 7AA6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; hole, burrow; corrupt

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

4ED9, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Xem thêm:

lưu [ liū , liú ]

98D7, tổng 14 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: sưu lưu 飀)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng