Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+11 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31420

UTF-8: E7AABC

UTF-32: 7ABC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau1

Pinyin: zhāo,

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NEGURA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: zhāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ cè ]

6D4B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: lường trước

Xem thêm:

đâu, đẩu [ dōu ]

5517, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chửi (thường thấy trong kịch và tiểu thuyết)

Xem thêm:

而是
nhi thị

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà