Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31424

UTF-8: E7AB80

UTF-32: 7AC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang1

Pinyin: chēng,chèng

Tiếng Nhật: トウ チョウ テイ

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sách [ cè ]

7B56, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. sách lược, mưu kế ; 3. roi ngựa

Xem thêm:

đồn [ tūn , tún , zhùn ]

98E9, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: bánh bao

Quảng Cáo

blogspot