Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31424

UTF-8: E7AB80

UTF-32: 7AC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang1

Pinyin: chēng,chèng

Tiếng Nhật: トウ チョウ テイ

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu [ diào ]

92B1, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: liễu điếu 銱,铞)

Xem thêm:

trù [ ]

568B, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

9BC0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cá lớn, cá to ; 2. (tên riêng)

Quảng Cáo

sắn dây