Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚋

嚋

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22155

UTF-8: E59A8B

UTF-32: 568B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: chóu,zhōu

Tiếng Nhật: チュウ チュ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): TARE NOROU

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Quan Thoại: chóu

Tiếng Việt: trù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ biān , bian ]

908A, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Xem thêm:

mị [ ]

5400, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng