
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 22155
UTF-8: E59A8B
UTF-32: 568B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Đạo - (Magga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không uế nhiễm - (Anangana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: