Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39872

UTF-8: E9AF80

UTF-32: 9BC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary giant fish; father of the emperor Yu

Pinyin: gǔn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ ]

518E, tổng 5 nét, bộ quynh 冂 (+3 nét)

Xem thêm:

殘骸
tàn hài

Xem thêm:

ác, ách, ái, ích, ải [ ài , yì ]

55CC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cổ họng

Quảng Cáo

hat oc cho