Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+14 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31430

UTF-8: E7AB86

UTF-32: 7AC6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: exhausted; impoverished; poor

Tiếng Nhật: キュウ きわめる

Tiếng Nhật (Kun): KIWAAMERU KIWAAMARU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Quan Thoại: qióng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

9D93, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Xem thêm:

hy [ xī ]

6095, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bi thương, đau xót ; 2. tưởng nhớ

Quảng Cáo

kính quận 3