
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+14 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31430
UTF-8: E7AB86
UTF-32: 7AC6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kung4
Định nghĩa tiếng Anh: exhausted; impoverished; poor
Tiếng Nhật (Kun): KIWAAMERU KIWAAMARU
Tiếng Nhật (On): KYUU
Quan Thoại: qióng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 29: Thập Nhẫn - () | Thích Ca Mâu Ni Phật