
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+16 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 31432
UTF-8: E7AB88
UTF-32: 7AC8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai sơn thượng thôn - (黃梅山上村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 19: Thăng Dạ Ma Thiên Cung - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du