Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39831

UTF-8: E9AE97

UTF-32: 9B97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: このしろ

Tiếng Nhật (Kun): KONOSHIRO

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảo, tạo [ cǎo , cào , zào ]

8349, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cỏ, thảo mộc

Xem thêm:

詫異
sá dị

Xem thêm:

hôn [ hūn , mǐn ]

662C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bóng tối ; 2. lúc sẩm tối ; 3. mê muội ; 4. đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm