Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+16 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31433

UTF-8: E7AB89

UTF-32: 7AC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung1

Định nghĩa tiếng Anh: a hole; a cleft; empty

Pinyin: lǒng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cứ [ ]

8E86, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh