
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+16 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 31433
UTF-8: E7AB89
UTF-32: 7AC9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 31: Thọ Lượng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn Du