
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+3 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31439
UTF-8: E7AB8F
UTF-32: 7ACF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: cin1
Định nghĩa tiếng Anh: kiloliter
Tiếng Nhật: キロリットル
Tiếng Nhật (Kun): KIRORITTORU
Quan Thoại: qiān
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni Phật