
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+3 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31439
UTF-8: E7AB8F
UTF-32: 7ACF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: cin1
Định nghĩa tiếng Anh: kiloliter
Tiếng Nhật: キロリットル
Tiếng Nhật (Kun): KIRORITTORU
Quan Thoại: qiān
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.