Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竏

竏

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+3 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31439

UTF-8: E7AB8F

UTF-32: 7ACF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: kiloliter

Tiếng Nhật: キロリットル

Tiếng Nhật (Kun): KIRORITTORU

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

般樂
ban lạc

Xem thêm:

tễ [ ]

6AC5, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai