Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40546

UTF-8: E9B9A2

UTF-32: 9E62

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: fishhawk bow or prow

Tiếng Nhật (On): GEKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

[ jiù ]

5003, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

phu [ fū ]

9EA9, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+4 nét)

Nghĩa: trấu (vỏ hạt thóc)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức