
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+4 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31440
UTF-8: E7AB90
UTF-32: 7AD0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đa giới - (Bahudhàtuka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật