Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+4 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31443

UTF-8: E7AB93

UTF-32: 7AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: milliliter

Tiếng Nhật: ミリリットル

Tiếng Nhật (Kun): MIRIRITTORU

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dịch, đố [ ]

6B5D, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Xem thêm:

甘寢
cam tẩm

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh