
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+4 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31443
UTF-8: E7AB93
UTF-32: 7AD3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: hou4
Định nghĩa tiếng Anh: milliliter
Tiếng Nhật: ミリリットル
Tiếng Nhật (Kun): MIRIRITTORU
Quan Thoại: háo
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)