Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+13 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27485

UTF-8: E6AD9D

UTF-32: 6B5D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ

Tiếng Nhật (Kun): IYANINARU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU TO ZU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nhiêu [ náo , ráo ]

86F2, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: giun kim, lãi kim

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng