
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+4 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31445
UTF-8: E7AB95
UTF-32: 7AD5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: fan1
Định nghĩa tiếng Anh: deciliter
Tiếng Nhật: デシリットル
Tiếng Nhật (Kun): DESHIRITTO
Quan Thoại: fēn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt sáu xứ - (Salàyatanavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn Du