Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+4 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31445

UTF-8: E7AB95

UTF-32: 7AD5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: deciliter

Tiếng Nhật: デシリットル

Tiếng Nhật (Kun): DESHIRITTO

Quan Thoại: fēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoả, loã [ luǒ ]

8EB6, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Xem thêm:

tuyền [ xuán ]

7487, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: ngọc tuyền

Xem thêm:

[ ]

79AF, tổng 17 nét, bộ kỳ 示 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú