Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+6 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31457

UTF-8: E7ABA1

UTF-32: 7AE1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: hectoliter

Tiếng Nhật: ヘクトリットル

Tiếng Nhật (Kun): HEKUTORITTO

Quan Thoại: bǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẫn, tận [ jìn ]

4FAD, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

桑榆
tang du

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1