Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+7 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31459

UTF-8: E7ABA3

UTF-32: 7AE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: terminate, end, finish; quit

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン セン おわる

Tiếng Nhật (Kun): OWARU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN CEN

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

荨麻
tầm ma

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6CA5, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ giọt, giỏ giọt ; 2. giọt nước ; 3. lọc

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò