Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+11 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31473

UTF-8: E7ABB1

UTF-32: 7AF1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Pinyin: zhuǎn

Tiếng Nhật: セン テン タン

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII HITOSHIKUSURU

Tiếng Nhật (On): SEN TEN TAN

Quan Thoại: zhuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phần [ ]

84B6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

ngoạ [ wò ]

81E5, tổng 8 nét, bộ thần 臣 (+2 nét)

Nghĩa: nằm

Xem thêm:

bình, cảnh [ ]

90F1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10