
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+17 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 31480
UTF-8: E7ABB8
UTF-32: 7AF8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không gì chuyển hướng - (Apannaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - (Tevijjavacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: