Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笂 - | 笂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31490

UTF-8: E7AC82

UTF-32: 7B02

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: うつぼ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUBO

Quan Thoại: wán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

滿天
mãn thiên

Xem thêm:

ki, ky, kỳ [ jī , qí ]

8401, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây đậu ; 2. cỏ ky

Xem thêm:

tiềm, tầm, tẩm [ qián , xín ]

9B35, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Nghĩa: cái chõ lớn, cái vạc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng