
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31497
UTF-8: E7AC89
UTF-32: 7B09
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Niệm xứ - (Satipaṭṭhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: