Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笉

笉

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31497

UTF-8: E7AC89

UTF-32: 7B09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: qǐn

Tiếng Nhật: シン ジン イン

Quan Thoại: qǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai, lại [ lái , lài ]

4FEB, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đứa bé hầu trong tạp kịch đời Nguyên (Trung Quốc) ; 2. kỹ nữ

Xem thêm:

đê [ dī ]

4F4E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thấp ; 2. cúi xuống ; 3. hạ xuống

Xem thêm:

[ ]

6B2D, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình