Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31501

UTF-8: E7AC8D

UTF-32: 7B0D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Pinyin: zhuì,ruì

Tiếng Nhật: テイ デツ ネチ ゼイ

Quan Thoại: zhuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huấn, tuần [ xún , xùn ]

99B4, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: thuần, lành (thú)

Xem thêm:

鸞車
loan xa

Xem thêm:

khiêu, kiều, kiệu [ qiáo , qiào ]

563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi