
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31501
UTF-8: E7AC8D
UTF-32: 7B0D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - (太平城下聞吹笛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão kệ - (Theragāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: