Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39348

UTF-8: E9A6B4

UTF-32: 99B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: tame, docile, obedient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: ジュン シュン イン クン なれ ならす なれる したがう

Tiếng Nhật (Kun): NARERU NARASU SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): SHUN KUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN HWUN

Quan Thoại: xún

Âm thời Đường: zuin

Tiếng Việt: thuần

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch, trắc, xí [ cè ]

53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh ; 2. ghé vào; nhà xí, nhà tiêu

Xem thêm:

咿咿
y y

Mời xem:

thái ất tử vi 2026