Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31512

UTF-8: E7AC98

UTF-32: 7B18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: チョウ セン サン

Tiếng Nhật (Kun): MUCHI

Tiếng Nhật (On): SEN CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: shān

Tiếng Việt: chòm chùm chũm chụm đệm rơm xờm xúm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha, đà [ tuō ]

62D6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: kéo, lôi

Quảng Cáo

hạt vừng