Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31513

UTF-8: E7AC99

UTF-32: 7B19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang1

Định nghĩa tiếng Anh: small gourd-shaped musical instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ セイ シン ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shræng

Tiếng Việt: sanh sênh sềnh sinh xênh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vượng [ wàng ]

65FA, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thịnh vượng ; 2. nở rộ (hoa)

Xem thêm:

bình [ píng ]

9B83, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá bơn vỉ ôliu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7