Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豗

豗

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⾗(+3 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35927

UTF-8: E8B197

UTF-32: 8C57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: clamor

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: xuəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安民
an dân

Xem thêm:

tẩu [ zǒu ]

8D71, tổng 6 nét, bộ tẩu 走 (+0 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng