Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笜

笜

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31516

UTF-8: E7AC9C

UTF-32: 7B1C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeot1

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チュツ チュチ トツ

Quan Thoại: zhú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ốt, Ột, ột [ wà ]

817D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: con hải cẩu, chó biển

Xem thêm:

lạp, lạt [ là ]

650B, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2