Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31525

UTF-8: E7ACA5

UTF-32: 7B25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: a hamper, wicker basket

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): SHI SU

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khí [ qì ]

68C4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: bỏ đi, vứt đi

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi ]

6D7C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼); 1. vấy bẩn, làm bẩn ; 2. làm phiền

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò