
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31528
UTF-8: E7ACA8
UTF-32: 7B28
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp Môn Căn Bản - (Mùlapariyàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật