Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31528

UTF-8: E7ACA8

UTF-32: 7B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban6

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, dull; awkward

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bèn

Tiếng Nhật: ホン ボン あらい

Tiếng Nhật (Kun): ARAI

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: bèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm [ tán ]

8B5A, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. bàn bạc ; 3. trễ tràng ; 4. họ Đàm

Xem thêm:

tông [ zōng ]

6936, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cây cọ, cây gồi ; 2. xơ cọ

Quảng Cáo

dân tộc chăm