Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31539

UTF-8: E7ACB3

UTF-32: 7B33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: a reed leaf whistle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: あしぶえ

Tiếng Nhật (Kun): ASHIBUE

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Âm thời Đường: *ga

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yìng ]

8CCF, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7298, tổng 15 nét, bộ ngưu 牛 (+11 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh