Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31545

UTF-8: E7ACB9

UTF-32: 7B39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: small bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ささ

Tiếng Nhật (Kun): SASA

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6E70, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

giảo [ jiāo , yāo , yǎo ]

9F69, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: cắn vào xương

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh