
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31549
UTF-8: E7ACBD
UTF-32: 7B3D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn Du