Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笿

笿

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31551

UTF-8: E7ACBF

UTF-32: 7B3F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Pinyin: luò

Tiếng Nhật: ラク

Tiếng Nhật (Kun): WANKAGO TABANERU TSUKAAANERU

Tiếng Nhật (On): RAKU

Quan Thoại: luò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuyến, tuyển, tuấn [ juàn , jùn ]

96BD, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: thịt béo mập

Quảng Cáo

kho sách